feeding bottle

feeding bottle

A baby drinks milk from a feeding bottle.

Định nghĩa

Danh từ: feeding bottle (bình ) một vật dụng hình chai, thường làm bằng nhựa hoặc thủy tinh, được trang bị một núm vú cao su hoặc silicon mềm. chứa sữa hoặc sữa công thức được sử dụng như một phương tiện thay thế cho việc cho con trực tiếp, dành cho trẻ sơ sinh trẻ nhỏ.

dụ sử dụng
  • (Người mẹ đã rửa sạch bình trước khi sử dụng.)
  • (Anh ấy đã pha một bình với sữa công thức ấm cho em bé.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sterilize a feeding bottle": tiệt trùng bình .

    • It is important to sterilize the feeding bottle daily to prevent infections. (Việc tiệt trùng bình hàng ngày rất quan trọng để ngăn ngừa nhiễm trùng.)
  • "feeding bottle nipple": núm vú của bình .

    • The feeding bottle nipple should be checked for wear and tear regularly. (Núm vú của bình cần được kiểm tra độ mòn thường xuyên.)
Biến thể từ gần giống
  • Baby bottle (n): bình cho em bé (cách gọi thông dụng hơn).
    • She bought a new baby bottle for her newborn. ( ấy đã mua một bình mới cho con sơ sinh của mình.)
  • Nursing bottle (n): bình (thuật ngữ y tế hoặc chính thức).
    • The hospital provided nursing bottles for the premature infants. (Bệnh viện đã cung cấp bình cho trẻ sinh non.)
Từ đồng nghĩa
  • Bottle: bình (thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày, nhưng có thể gây nhầm lẫn với bình nước thông thường).
  • Feeder: bình (từ cổ hoặc ít dùng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "feeding bottle", nhưng có thể dùng với động từ "to use": - To use a feeding bottle: sử dụng bình . - She decided to use a feeding bottle when returning to work. ( ấy quyết định sử dụng bình khi quay lại làm việc.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "feeding bottle".